TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поселя́ться

thể chưa hoàn thành
poseljátʹsja[pəsʲɪˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поселя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поселя́ться nghĩa là di cư, dọn đến ở.

Nghĩa của поселя́ться

Động từ

  1. на новые землях Di cư.
  2. в новой квартире Dọn đến ở.

Cặp thể của поселя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поселя́ться

NgôiHiện tại
япоселя́юсь
тыпоселя́ешься
он / она́ / оно́поселя́ется
мыпоселя́емся
выпоселя́етесь
они́поселя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поселяться.

Quá khứ

Giống đực (он)поселя́лся
Giống cái (она́)поселя́лась
Giống trung (оно́)поселя́лось
Số nhiều (они́)поселя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поселя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поселя́йтесь

Họ từ của поселя́ться

Câu hỏi thường gặp

поселяться nghĩa là gì?

поселяться (động từ) nghĩa là di cư, dọn đến ở.

поселяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поселя́ться (phiên âm Latinh poseljátʹsja, IPA [pəsʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.