TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посети́тельница

giống cáiđộng vật
posetítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посети́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посети́тельница nghĩa là người đến thăm, người đến xem.

Nghĩa của посети́тельница

Nghĩa lấy theo mục посетитель.

Danh từ

  1. Người đến thăm, người đến xem, người khách.

Biến cách của посети́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посети́тельницапосети́тельницы
Sinh cách кого? чего?посети́тельницыпосети́тельниц
Tặng cách кому? чему?посети́тельницепосети́тельницам
Đối cách кого? что?посети́тельницупосети́тельниц
Công cụ cách кем? чем?посети́тельницейпосети́тельницами
Giới cách о ком? о чём?посети́тельницепосети́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

посетительница nghĩa là gì?

посетительница (danh từ) nghĩa là người đến thăm, người đến xem.

посетительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посети́тельница (phiên âm Latinh posetítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.