TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посине́лый

posinélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посине́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посине́лый nghĩa là xanh tím, tái xanh tái mét.

Nghĩa của посине́лый

Tính từ

  1. Xanh tím, tái xanh tái mét.

Câu hỏi thường gặp

посинелый nghĩa là gì?

посинелый (tính từ) nghĩa là xanh tím, tái xanh tái mét.

посинелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посине́лый (phiên âm Latinh posinélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.