TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поскака́ть

thể hoàn thành
poskakátʹ[pəskɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поскака́ть nghĩa là bắt đầu nhảt, nhảy đi, phi, phi chạy.

Nghĩa của поскака́ть

Động từ

  1. Bắt đầu nhảt, nhảy đi, phóc đi.
  2. о лошади Phi, phi chạy.
  3. некоторое время Nhảy nhót [một lúc].
  4. верхом Phi ngựa [một lúc].

Chia động từ поскака́ть

NgôiTương lai
япоскачу́
тыпоска́чешь
он / она́ / оно́поска́чет
мыпоска́чем
выпоска́чете
они́поска́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поскака́л
Giống cái (она́)поскака́ла
Giống trung (оно́)поскака́ло
Số nhiều (они́)поскака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поскачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поскачи́те

Họ từ của поскака́ть

Câu hỏi thường gặp

поскакать nghĩa là gì?

поскакать (động từ) nghĩa là bắt đầu nhảt, nhảy đi, phi, phi chạy.

поскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поскака́ть (phiên âm Latinh poskakátʹ, IPA [pəskɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.