поскака́ть
Dấu sắc trên поскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поскака́ть nghĩa là bắt đầu nhảt, nhảy đi, phi, phi chạy.
Nghĩa của поскака́ть
Động từ
- Bắt đầu nhảt, nhảy đi, phóc đi.
- о лошади Phi, phi chạy.
- некоторое время Nhảy nhót [một lúc].
- верхом Phi ngựa [một lúc].
Chia động từ поскака́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поскачу́ |
| ты | поска́чешь |
| он / она́ / оно́ | поска́чет |
| мы | поска́чем |
| вы | поска́чете |
| они́ | поска́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поскака́л |
| Giống cái (она́) | поскака́ла |
| Giống trung (оно́) | поскака́ло |
| Số nhiều (они́) | поскака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поскачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поскачи́те |
Họ từ của поскака́ть
Câu hỏi thường gặp
поскакать nghĩa là gì?
поскакать (động từ) nghĩa là bắt đầu nhảt, nhảy đi, phi, phi chạy.
поскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поскака́ть (phiên âm Latinh poskakátʹ, IPA [pəskɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.