поскользну́ться
Dấu sắc trên поскользну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поскользну́ться nghĩa là trượt, trượt dài sẩy chân.
Nghĩa của поскользну́ться
Động từ
- Trượt, trượt dài sẩy chân.
Chia động từ поскользну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поскользну́сь |
| ты | поскользнёшься |
| он / она́ / оно́ | поскользнётся |
| мы | поскользнёмся |
| вы | поскользнётесь |
| они́ | поскользну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поскользну́лся |
| Giống cái (она́) | поскользну́лась |
| Giống trung (оно́) | поскользну́лось |
| Số nhiều (они́) | поскользну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поскользни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поскользни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
поскользнуться nghĩa là gì?
поскользнуться (động từ) nghĩa là trượt, trượt dài sẩy chân.
поскользнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поскользну́ться (phiên âm Latinh poskolʹznútʹsja, IPA [pəskɐlʲzˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.