TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поско́льку

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poskólʹku[pɐˈskolʲkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поско́льку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поско́льку nghĩa là vì, bởi vì.

Nghĩa của поско́льку

Liên từ

  1. Vì, bởi vì, do (chỗ).

Câu ví dụ với поско́льку

  • Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #5552
  • Поскольку вчера было очень холодно, я остался дома. Bởi vì hôm qua trời rất lạnh, tôi ở trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2804734
  • Поскольку я неделю болел, то теперь делаю всё возможное, чтобы наверстать. Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1449493
  • Поскольку у них не было собственных детей, они решили удочерить девочку. Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поскольку nghĩa là gì?

поскольку (liên từ) nghĩa là vì, bởi vì.

поскольку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поско́льку (phiên âm Latinh poskólʹku, IPA [pɐˈskolʲkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.