TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послабле́ние

giống trungbất động vật
poslablénije[pəsɫɐˈblʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послабле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послабле́ние nghĩa là sự dễ dãi.

Nghĩa của послабле́ние

Danh từ

  1. Sự dễ dãi; (уступка) [sự] nhân nhượng, khoan nhượng, nhượng bộ.
    • никаки́х послабле́нийkhông khoan nhượng (nhân nhượng) gì hết, thẳng thừng (разг.)

Biến cách của послабле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?послабле́ниепослабле́ния
Sinh cách кого? чего?послабле́нияпослабле́ний
Tặng cách кому? чему?послабле́ниюпослабле́ниям
Đối cách кого? что?послабле́ниепослабле́ния
Công cụ cách кем? чем?послабле́ниемпослабле́ниями
Giới cách о ком? о чём?послабле́ниипослабле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

послабление nghĩa là gì?

послабление (danh từ) nghĩa là sự dễ dãi.

послабление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послабле́ние (phiên âm Latinh poslablénije, IPA [pəsɫɐˈblʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.