TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посла́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poslánije[pɐsˈɫanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посла́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посла́ние nghĩa là bức thông điệp, công hàm.

Nghĩa của посла́ние

Danh từ

  1. Bức thông điệp, công hàm; (письмо) [bức] thư.

Biến cách của посла́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посла́ниепосла́ния
Sinh cách кого? чего?посла́нияпосла́ний
Tặng cách кому? чему?посла́ниюпосла́ниям
Đối cách кого? что?посла́ниепосла́ния
Công cụ cách кем? чем?посла́ниемпосла́ниями
Giới cách о ком? о чём?посла́ниипосла́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của посла́ние

Câu ví dụ với посла́ние

  • Джексон отправил президенту Монро послание. Jackson đã gửi một thông điệp đến tổng thống Monroe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7814967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

послание nghĩa là gì?

послание (danh từ) nghĩa là bức thông điệp, công hàm.

послание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посла́ние (phiên âm Latinh poslánije, IPA [pɐsˈɫanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.