TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послевку́сие

giống trungbất động vật
poslevkúsije[ˌpos⁽ʲ⁾lʲɪfˈkusʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послевку́сие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послевку́сие nghĩa là dư vị.

Nghĩa của послевку́сие

Danh từ

  1. Dư vị.

Biến cách của послевку́сие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?послевку́сиепослевку́сия
Sinh cách кого? чего?послевку́сияпослевку́сий
Tặng cách кому? чему?послевку́сиюпослевку́сиям
Đối cách кого? что?послевку́сиепослевку́сия
Công cụ cách кем? чем?послевку́сиемпослевку́сиями
Giới cách о ком? о чём?послевку́сиипослевку́сиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

послевкусие nghĩa là gì?

послевкусие (danh từ) nghĩa là dư vị.

послевкусие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послевку́сие (phiên âm Latinh poslevkúsije, IPA [ˌpos⁽ʲ⁾lʲɪfˈkusʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.