TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

последи́ть

thể hoàn thành
posledítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên последи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

последи́ть nghĩa là theo dõi, nhìn theo.

Nghĩa của последи́ть

Động từ

  1. Theo dõi [một lúc], nhìn theo [một chốc]. за + công cụ cách
    • последи́ть глаза́ми за ке́м-л.đưa mắt theo dõi (nhìn theo) ai

Chia động từ последи́ть

NgôiTương lai
япослежу́
тыпоследи́шь
он / она́ / оно́последи́т
мыпоследи́м
выпоследи́те
они́последя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)последи́л
Giống cái (она́)последи́ла
Giống trung (оно́)последи́ло
Số nhiều (они́)последи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)последи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)последи́те

Câu hỏi thường gặp

последить nghĩa là gì?

последить (động từ) nghĩa là theo dõi, nhìn theo.

последить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là последи́ть (phiên âm Latinh posledítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.