TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послевое́нный

poslevojénnyj[pəs⁽ʲ⁾lʲɪvɐˈjenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послевое́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послевое́нный nghĩa là sau chiến tranh.

Nghĩa của послевое́нный

Tính từ

  1. Sau chiến tranh; hậu chiến ((cũ)).

Biến cách của послевое́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпослевое́нныйпослевое́нноепослевое́ннаяпослевое́нные
Sinh cáchпослевое́нногопослевое́нногопослевое́ннойпослевое́нных
Tặng cáchпослевое́нномупослевое́нномупослевое́ннойпослевое́нным
Đối cáchпослевое́нный / послевое́нногопослевое́нноепослевое́ннуюпослевое́нные / послевое́нных
Công cụ cáchпослевое́ннымпослевое́ннымпослевое́ннойпослевое́нными
Giới cáchпослевое́нномпослевое́нномпослевое́ннойпослевое́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

послевоенный nghĩa là gì?

послевоенный (tính từ) nghĩa là sau chiến tranh.

послевоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послевое́нный (phiên âm Latinh poslevojénnyj, IPA [pəs⁽ʲ⁾lʲɪvɐˈjenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.