TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

после́дователь

giống đựcđộng vật
poslédovatelʹ[pɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên после́дователь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

после́дователь nghĩa là môn đồ, đồ đệ.

Nghĩa của после́дователь

Danh từ

  1. Môn đồ, đồ đệ, môn đệ, môn sinh, người học trò, người kế tục, người tiếp tục.

Biến cách của после́дователь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?после́довательпосле́дователи
Sinh cách кого? чего?после́дователяпосле́дователей
Tặng cách кому? чему?после́дователюпосле́дователям
Đối cách кого? что?после́дователяпосле́дователей
Công cụ cách кем? чем?после́дователемпосле́дователями
Giới cách о ком? о чём?после́дователепосле́дователях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

последователь nghĩa là gì?

последователь (danh từ) nghĩa là môn đồ, đồ đệ.

последователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là после́дователь (phiên âm Latinh poslédovatelʹ, IPA [pɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.