послеза́втра
Dấu sắc trên послеза́втра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
послеза́втра nghĩa là ngày kia.
Nghĩa của послеза́втра
Phó từ
- Ngày kia.
Câu ví dụ với послеза́втра
- Я отвечу тебе завтра или послезавтра. Tôi sẽ trả lời bạn vào ngày mai hoặc ngày kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038732
- Я отвечу вам завтра или послезавтра. Tôi sẽ trả lời bạn vào ngày mai hoặc ngày kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038748
- Ты послезавтра свободен? Ngày kia bạn có thời gian không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1953835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
послезавтра nghĩa là gì?
послезавтра (phó từ) nghĩa là ngày kia.
послезавтра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là послеза́втра (phiên âm Latinh poslezávtra, IPA [ˌpos⁽ʲ⁾lʲɪˈzaftrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.