TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посло́вица

giống cáibất động vật
poslóvica[pɐsˈɫovʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посло́вица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посло́вица nghĩa là tục ngữ, cách ngôn.

Nghĩa của посло́вица

Danh từ

  1. Tục ngữ, cách ngôn.
    • войти́ в посло́вицуtrở thành phố biến, ai cũng biết

Biến cách của посло́вица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посло́вицапосло́вицы
Sinh cách кого? чего?посло́вицыпосло́виц
Tặng cách кому? чему?посло́вицепосло́вицам
Đối cách кого? что?посло́вицупосло́вицы
Công cụ cách кем? чем?посло́вицейпосло́вицами
Giới cách о ком? о чём?посло́вицепосло́вицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пословица nghĩa là gì?

пословица (danh từ) nghĩa là tục ngữ, cách ngôn.

пословица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посло́вица (phiên âm Latinh poslóvica, IPA [pɐsˈɫovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.