послу́шаться
Dấu sắc trên послу́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
послу́шаться nghĩa là tuân lệnh, tuân theo, vâng lời, nghe lời.
Nghĩa của послу́шаться
Thể hoàn thành của слу́шаться.
Động từ
- Tuân lệnh, tuân theo, phục tùng.
- Vâng lời, nghe lời.
- Theo, theo lệnh.
- Nghe, nghe theo, làm theo.
- Vâng lời.
Cặp thể của послу́шаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ послу́шаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | послу́шаюсь |
| ты | послу́шаешься |
| он / она́ / оно́ | послу́шается |
| мы | послу́шаемся |
| вы | послу́шаетесь |
| они́ | послу́шаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | послу́шался |
| Giống cái (она́) | послу́шалась |
| Giống trung (оно́) | послу́шалось |
| Số nhiều (они́) | послу́шались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | послу́шайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | послу́шайтесь |
Câu ví dụ với послу́шаться
- Мэри в конце концов послушалась Тома. Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13191348
- Том послушался Мэри. Tom nghe lời Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8708560
- Я послушался. Tôi vâng lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
послушаться nghĩa là gì?
послушаться (động từ) nghĩa là tuân lệnh, tuân theo, vâng lời, nghe lời.
послушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là послу́шаться (phiên âm Latinh poslúšatʹsja, IPA [pɐsˈɫuʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.