TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послуша́ние

giống trungbất động vật
poslušánije[pəsɫʊˈʂanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послуша́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послуша́ние nghĩa là sự vâng lời, nghe lời.

Nghĩa của послуша́ние

Danh từ

  1. Sự vâng lời, nghe lời.

Biến cách của послуша́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?послуша́ниепослуша́ния
Sinh cách кого? чего?послуша́нияпослуша́ний
Tặng cách кому? чему?послуша́ниюпослуша́ниям
Đối cách кого? что?послуша́ниепослуша́ния
Công cụ cách кем? чем?послуша́ниемпослуша́ниями
Giới cách о ком? о чём?послуша́ниипослуша́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

послушание nghĩa là gì?

послушание (danh từ) nghĩa là sự vâng lời, nghe lời.

послушание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послуша́ние (phiên âm Latinh poslušánije, IPA [pəsɫʊˈʂanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.