TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посма́тривать

thể chưa hoàn thành
posmátrivatʹ[pɐsˈmatrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посма́тривать nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn.

Nghĩa của посма́тривать

Động từ

  1. Thỉnh thoảng [lại] nhìn, đưa mắt nhìn, nhìn.
    • посма́тривать по сторона́мnhìn tứ phía, nhìn quanh
    • посма́тривать на часыthỉnh thoảng nhìn (xem) đồng hồ

Chia động từ посма́тривать

NgôiHiện tại
япосма́триваю
тыпосма́триваешь
он / она́ / оно́посма́тривает
мыпосма́триваем
выпосма́триваете
они́посма́тривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посматривать.

Quá khứ

Giống đực (он)посма́тривал
Giống cái (она́)посма́тривала
Giống trung (оно́)посма́тривало
Số nhiều (они́)посма́тривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посма́тривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посма́тривайте

Câu hỏi thường gặp

посматривать nghĩa là gì?

посматривать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn.

посматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посма́тривать (phiên âm Latinh posmátrivatʹ, IPA [pɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.