посма́тривать
Dấu sắc trên посма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посма́тривать nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn.
Nghĩa của посма́тривать
Động từ
- Thỉnh thoảng [lại] nhìn, đưa mắt nhìn, nhìn.
- посма́тривать по сторона́мnhìn tứ phía, nhìn quanh
- посма́тривать на часыthỉnh thoảng nhìn (xem) đồng hồ
Chia động từ посма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посма́триваю |
| ты | посма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | посма́тривает |
| мы | посма́триваем |
| вы | посма́триваете |
| они́ | посма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посма́тривал |
| Giống cái (она́) | посма́тривала |
| Giống trung (оно́) | посма́тривало |
| Số nhiều (они́) | посма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посма́тривайте |
Câu hỏi thường gặp
посматривать nghĩa là gì?
посматривать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn.
посматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посма́тривать (phiên âm Latinh posmátrivatʹ, IPA [pɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.