посме́иваться
Dấu sắc trên посме́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посме́иваться nghĩa là cười.
Nghĩa của посме́иваться
Động từ
- Cười [đôi lúc]; (над Т) cười, chế, trêu, cười đùa.
Chia động từ посме́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посме́иваюсь |
| ты | посме́иваешься |
| он / она́ / оно́ | посме́ивается |
| мы | посме́иваемся |
| вы | посме́иваетесь |
| они́ | посме́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посмеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посме́ивался |
| Giống cái (она́) | посме́ивалась |
| Giống trung (оно́) | посме́ивалось |
| Số nhiều (они́) | посме́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посме́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посме́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
посмеиваться nghĩa là gì?
посмеиваться (động từ) nghĩa là cười.
посмеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посме́иваться (phiên âm Latinh posméivatʹsja, IPA [pɐsˈmʲeɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.