TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посме́иваться

thể chưa hoàn thành
posméivatʹsja[pɐsˈmʲeɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посме́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посме́иваться nghĩa là cười.

Nghĩa của посме́иваться

Động từ

  1. Cười [đôi lúc]; (над Т) cười, chế, trêu, cười đùa.

Chia động từ посме́иваться

NgôiHiện tại
япосме́иваюсь
тыпосме́иваешься
он / она́ / оно́посме́ивается
мыпосме́иваемся
выпосме́иваетесь
они́посме́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посмеиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)посме́ивался
Giống cái (она́)посме́ивалась
Giống trung (оно́)посме́ивалось
Số nhiều (они́)посме́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посме́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посме́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

посмеиваться nghĩa là gì?

посмеиваться (động từ) nghĩa là cười.

посмеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посме́иваться (phiên âm Latinh posméivatʹsja, IPA [pɐsˈmʲeɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.