TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посме́нный

posménnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посме́нный nghĩa là theo kíp, theo ca.

Nghĩa của посме́нный

Tính từ

  1. Theo kíp, theo ca.

Biến cách của посме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпосме́нныйпосме́нноепосме́ннаяпосме́нные
Sinh cáchпосме́нногопосме́нногопосме́ннойпосме́нных
Tặng cáchпосме́нномупосме́нномупосме́ннойпосме́нным
Đối cáchпосме́нныйпосме́нноепосме́ннуюпосме́нные
Công cụ cáchпосме́ннымпосме́ннымпосме́ннойпосме́нными
Giới cáchпосме́нномпосме́нномпосме́ннойпосме́нных
Dạng ngắnпосме́ненпосме́ннопосме́ннапосме́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

посменный nghĩa là gì?

посменный (tính từ) nghĩa là theo kíp, theo ca.

посменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посме́нный (phiên âm Latinh posménnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.