TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посме́шище

giống trungđộng vật
posméšišče[pɐsˈmʲeʂɨɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посме́шище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посме́шище nghĩa là người bị chế nhạo, người bị chê cười, chế nhạo, chê cười.

Nghĩa của посме́шище

Danh từ

  1. Người bị chế nhạo, người bị chê cười; (предмет насмешек) trò cười.
    • быть вмео́бщим посме́шищемlàm trò cười cho thiên hạ
  2. глумление [sự] chế nhạo, chê cười.
    • высиавля́ть кого́-л. на посме́шищеđưa ai ra để chế nhạo, đưa ai ra làm trò cười

Biến cách của посме́шище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посме́шищепосме́шища
Sinh cách кого? чего?посме́шищапосме́шищ
Tặng cách кому? чему?посме́шищупосме́шищам
Đối cách кого? что?посме́шищепосме́шищ
Công cụ cách кем? чем?посме́шищемпосме́шищами
Giới cách о ком? о чём?посме́шищепосме́шищах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

посмешище nghĩa là gì?

посмешище (danh từ) nghĩa là người bị chế nhạo, người bị chê cười, chế nhạo, chê cười.

посмешище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посме́шище (phiên âm Latinh posméšišče, IPA [pɐsˈmʲeʂɨɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.