посме́шище
Dấu sắc trên посме́шище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посме́шище nghĩa là người bị chế nhạo, người bị chê cười, chế nhạo, chê cười.
Nghĩa của посме́шище
Danh từ
- Người bị chế nhạo, người bị chê cười; (предмет насмешек) trò cười.
- быть вмео́бщим посме́шищемlàm trò cười cho thiên hạ
- глумление [sự] chế nhạo, chê cười.
- высиавля́ть кого́-л. на посме́шищеđưa ai ra để chế nhạo, đưa ai ra làm trò cười
Biến cách của посме́шище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посме́шище | посме́шища |
| Sinh cách кого? чего? | посме́шища | посме́шищ |
| Tặng cách кому? чему? | посме́шищу | посме́шищам |
| Đối cách кого? что? | посме́шище | посме́шищ |
| Công cụ cách кем? чем? | посме́шищем | посме́шищами |
| Giới cách о ком? о чём? | посме́шище | посме́шищах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
посмешище nghĩa là gì?
посмешище (danh từ) nghĩa là người bị chế nhạo, người bị chê cười, chế nhạo, chê cười.
посмешище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посме́шище (phiên âm Latinh posméšišče, IPA [pɐsˈmʲeʂɨɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.