TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посмея́ться

thể hoàn thành
posmejátʹsja[pəsmʲɪˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посмея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посмея́ться nghĩa là cười, chê cười.

Nghĩa của посмея́ться

Động từ

  1. некоторое время Cười [một lúc].
  2. Cười, chê cười, chế nhạo, chế giễu. над + công cụ cách

Cặp thể của посмея́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посмея́ться

NgôiTương lai
япосмею́сь
тыпосмеёшься
он / она́ / оно́посмеётся
мыпосмеёмся
выпосмеётесь
они́посмею́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посмея́лся
Giống cái (она́)посмея́лась
Giống trung (оно́)посмея́лось
Số nhiều (они́)посмея́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посме́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посме́йтесь

Câu ví dụ với посмея́ться

  • Иногда ведь можно, наверное, и посмеяться? Giờ thì con có thể cười lên một chút không?Tatoeba #2805044
  • Я посмеялся. Tôi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посмеяться nghĩa là gì?

посмеяться (động từ) nghĩa là cười, chê cười.

посмеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посмея́ться (phiên âm Latinh posmejátʹsja, IPA [pəsmʲɪˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.