посмея́ться
Dấu sắc trên посмея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посмея́ться nghĩa là cười, chê cười.
Nghĩa của посмея́ться
Động từ
- некоторое время Cười [một lúc].
- Cười, chê cười, chế nhạo, chế giễu. над + công cụ cách
Cặp thể của посмея́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посмея́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посмею́сь |
| ты | посмеёшься |
| он / она́ / оно́ | посмеётся |
| мы | посмеёмся |
| вы | посмеётесь |
| они́ | посмею́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посмея́лся |
| Giống cái (она́) | посмея́лась |
| Giống trung (оно́) | посмея́лось |
| Số nhiều (они́) | посмея́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посме́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посме́йтесь |
Câu ví dụ với посмея́ться
- Иногда ведь можно, наверное, и посмеяться? Giờ thì con có thể cười lên một chút không?Tatoeba #2805044
- Я посмеялся. Tôi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посмеяться nghĩa là gì?
посмеяться (động từ) nghĩa là cười, chê cười.
посмеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посмея́ться (phiên âm Latinh posmejátʹsja, IPA [pəsmʲɪˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.