посме́ть
Dấu sắc trên посме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посме́ть nghĩa là dám, cả gan.
Nghĩa của посме́ть
Thể hoàn thành của сметь.
Động từ
- Dám, cả gan.
- Dám.
Cặp thể của посме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посме́ю |
| ты | посме́ешь |
| он / она́ / оно́ | посме́ет |
| мы | посме́ем |
| вы | посме́ете |
| они́ | посме́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посме́л |
| Giống cái (она́) | посме́ла |
| Giống trung (оно́) | посме́ло |
| Số nhiều (они́) | посме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посме́йте |
Câu hỏi thường gặp
посметь nghĩa là gì?
посметь (động từ) nghĩa là dám, cả gan.
посметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посме́ть (phiên âm Latinh posmétʹ, IPA [pɐsˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.