посо́бие
Dấu sắc trên посо́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посо́бие nghĩa là trợ cấp, sách học, sách giáo khoa.
Nghĩa của посо́бие
Danh từ
- денежное [tiền, khoản, món] trợ cấp.
- пособие по вре́меннойнетрудо спосо́бности — [tiền] trợ cấp tạm thời mất sức lao động, trợ cấp bị ốm
- пособие по инвалидность[tiền] trợ cấp tàn tật, trợ cấp thương tật
- учебник Sách học, sách giáo khoa, tài liệu giáo khoa.
- предмет, используемый при обучении Giáo cụ, đồ dạy học.
Biến cách của посо́бие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посо́бие | посо́бия |
| Sinh cách кого? чего? | посо́бия | посо́бий |
| Tặng cách кому? чему? | посо́бию | посо́биям |
| Đối cách кого? что? | посо́бие | посо́бия |
| Công cụ cách кем? чем? | посо́бием | посо́биями |
| Giới cách о ком? о чём? | посо́бии | посо́биях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пособие nghĩa là gì?
пособие (danh từ) nghĩa là trợ cấp, sách học, sách giáo khoa.
пособие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посо́бие (phiên âm Latinh posóbije, IPA [pɐˈsobʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.