TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посо́бие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
posóbije[pɐˈsobʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посо́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посо́бие nghĩa là trợ cấp, sách học, sách giáo khoa.

Nghĩa của посо́бие

Danh từ

  1. денежное [tiền, khoản, món] trợ cấp.
    • пособие по вре́меннойнетрудо спосо́бности — [tiền] trợ cấp tạm thời mất sức lao động, trợ cấp bị ốm
    • пособие по инвалидность[tiền] trợ cấp tàn tật, trợ cấp thương tật
  2. учебник Sách học, sách giáo khoa, tài liệu giáo khoa.
  3. предмет, используемый при обучении Giáo cụ, đồ dạy học.

Biến cách của посо́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посо́биепосо́бия
Sinh cách кого? чего?посо́бияпосо́бий
Tặng cách кому? чему?посо́биюпосо́биям
Đối cách кого? что?посо́биепосо́бия
Công cụ cách кем? чем?посо́биемпосо́биями
Giới cách о ком? о чём?посо́биипосо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пособие nghĩa là gì?

пособие (danh từ) nghĩa là trợ cấp, sách học, sách giáo khoa.

пособие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посо́бие (phiên âm Latinh posóbije, IPA [pɐˈsobʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.