TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посмотре́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
posmotrétʹ[pəsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посмотре́ть nghĩa là nhìn, dòm.

Nghĩa của посмотре́ть

Động từ

  1. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Cặp thể của посмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посмотре́ть

NgôiTương lai
япосмотрю́
тыпосмо́тришь
он / она́ / оно́посмо́трит
мыпосмо́трим
выпосмо́трите
они́посмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посмотре́л
Giống cái (она́)посмотре́ла
Giống trung (оно́)посмотре́ло
Số nhiều (они́)посмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посмотри́те

Câu ví dụ với посмотре́ть

  • Дай мне посмотреть, что ты написал. Cho tôi xem bạn đã viết gì nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7995088
  • Дайте мне посмотреть, что вы написали. Cho tôi xem bạn đã viết gì nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7995090
  • Я хочу посмотреть, как Том это делает. Tôi muốn xem Tom làm điều đó như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8043493
  • Именно этот фильм я и хотел посмотреть. Đấy chính là bộ phim mà tôi muốn xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8260381
  • Ты обязательно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636483
  • Ты непременно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636484
  • Вы непременно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754978
  • Ты непременно должен посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посмотреть nghĩa là gì?

посмотреть (động từ) nghĩa là nhìn, dòm.

посмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посмотре́ть (phiên âm Latinh posmotrétʹ, IPA [pəsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.