TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посове́товать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
posovétovatʹ[pəsɐˈvʲetəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посове́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посове́товать nghĩa là khuyên bảo, khuyên răn, khuyến cáo.

Nghĩa của посове́товать

Thể hoàn thành của сове́товать.

Động từ

  1. Khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảo.
  2. Khuyên bảo, khuyến cáo.

Cặp thể của посове́товать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посове́товать

NgôiTương lai
япосове́тую
тыпосове́туешь
он / она́ / оно́посове́тует
мыпосове́туем
выпосове́туете
они́посове́туют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посове́товал
Giống cái (она́)посове́товала
Giống trung (оно́)посове́товало
Số nhiều (они́)посове́товали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посове́туй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посове́туйте

Câu ví dụ với посове́товать

  • Ты не мог бы мне что-то посоветовать? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477888
  • Можешь посоветовать мне? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4711580
  • Можете посоветовать мне? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4711581
  • Что бы вы посоветовали мне сделать? Cậu khuyên tớ nên làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12379507
  • Он посоветовал мне пойти туда. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2374431
  • Она посоветовала ему прийти к половине третьего. Cô ấy khuyên anh ta đến lúc 2:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369514
  • Я посоветовал ему не садиться за руль. Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6552873
  • Он посоветовал мне туда сходить. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8018225

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посоветовать nghĩa là gì?

посоветовать (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyên răn, khuyến cáo.

посоветовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посове́товать (phiên âm Latinh posovétovatʹ, IPA [pəsɐˈvʲetəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.