TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посо́бник

giống đựcđộng vật
posóbnik[pɐˈsobnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посо́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посо́бник nghĩa là kẻ tiếp tay, tòng phạm.

Nghĩa của посо́бник

Danh từ

  1. Kẻ tiếp tay, tòng phạm, kẻ a tòng, tay sai, thủ hạ, thuộc hạ.

Biến cách của посо́бник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посо́бникпосо́бники
Sinh cách кого? чего?посо́бникапосо́бников
Tặng cách кому? чему?посо́бникупосо́бникам
Đối cách кого? что?посо́бникапосо́бников
Công cụ cách кем? чем?посо́бникомпосо́бниками
Giới cách о ком? о чём?посо́бникепосо́бниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пособник nghĩa là gì?

пособник (danh từ) nghĩa là kẻ tiếp tay, tòng phạm.

пособник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посо́бник (phiên âm Latinh posóbnik, IPA [pɐˈsobnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.