посо́бник
Dấu sắc trên посо́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посо́бник nghĩa là kẻ tiếp tay, tòng phạm.
Nghĩa của посо́бник
Danh từ
- Kẻ tiếp tay, tòng phạm, kẻ a tòng, tay sai, thủ hạ, thuộc hạ.
Biến cách của посо́бник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посо́бник | посо́бники |
| Sinh cách кого? чего? | посо́бника | посо́бников |
| Tặng cách кому? чему? | посо́бнику | посо́бникам |
| Đối cách кого? что? | посо́бника | посо́бников |
| Công cụ cách кем? чем? | посо́бником | посо́бниками |
| Giới cách о ком? о чём? | посо́бнике | посо́бниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пособник nghĩa là gì?
пособник (danh từ) nghĩa là kẻ tiếp tay, tòng phạm.
пособник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посо́бник (phiên âm Latinh posóbnik, IPA [pɐˈsobnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.