TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посо́бничество

giống trungbất động vật
posóbničestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посо́бничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посо́бничество nghĩa là sự tiếp tay, tòng phạm.

Nghĩa của посо́бничество

Danh từ

  1. Sự tiếp tay, tòng phạm.

Biến cách của посо́бничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посо́бничествопосо́бничества
Sinh cách кого? чего?посо́бничествапосо́бничеств
Tặng cách кому? чему?посо́бничествупосо́бничествам
Đối cách кого? что?посо́бничествопосо́бничества
Công cụ cách кем? чем?посо́бничествомпосо́бничествами
Giới cách о ком? о чём?посо́бничествепосо́бничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пособничество nghĩa là gì?

пособничество (danh từ) nghĩa là sự tiếp tay, tòng phạm.

пособничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посо́бничество (phiên âm Latinh posóbničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.