TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́сох

giống đựcbất động vật
pósox[ˈposəx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́сох chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́сох nghĩa là cái gậy.

Nghĩa của по́сох

Danh từ

  1. Cái gậy; (впоскопский) [chiếc] trượng giám mục; (у буддийских монахов) [chiếc] thiền trượng.

Biến cách của по́сох (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́сохпо́сохи
Sinh cách кого? чего?по́сохапо́сохов
Tặng cách кому? чему?по́сохупо́сохам
Đối cách кого? что?по́сохпо́сохи
Công cụ cách кем? чем?по́сохомпо́сохами
Giới cách о ком? о чём?по́сохепо́сохах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посох nghĩa là gì?

посох (danh từ) nghĩa là cái gậy.

посох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́сох (phiên âm Latinh pósox, IPA [ˈposəx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.