поспа́ть
Dấu sắc trên поспа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поспа́ть nghĩa là ngủ.
Nghĩa của поспа́ть
Động từ
- Ngủ [một lúc].
- поспа́ть по́сле обе́даngủ một lúc sau bữa ăn trưa, ngủ trưa
Cặp thể của поспа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поспа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посплю́ |
| ты | поспи́шь |
| он / она́ / оно́ | поспи́т |
| мы | поспи́м |
| вы | поспи́те |
| они́ | поспя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поспа́л |
| Giống cái (она́) | поспала́ |
| Giống trung (оно́) | поспа́ло |
| Số nhiều (они́) | поспа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поспи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поспи́те |
Câu ví dụ với поспа́ть
- Тебе лучше поспать. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5445
- Теперь мне нужно поспать. Tớ đi ngủ đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3581322
- Тебе надо бы поспать. Bạn nên đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13404896
- Вам надо бы поспать. Bạn nên đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13404898
- Ты можешь поспать здесь. Bạn có thể ngủ ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733149
- Вы можете поспать здесь. Bạn có thể ngủ ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733150
- Тебе нужно поспать. Bạn nên đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613186
- Можешь поспать здесь. Bạn có thể ngủ ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3299442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поспать nghĩa là gì?
поспать (động từ) nghĩa là ngủ.
поспать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поспа́ть (phiên âm Latinh pospátʹ, IPA [pɐˈspatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.