посо́хнуть
thể hoàn thành
posóxnutʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên посо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посо́хнуть nghĩa là khô héo, khô đi.
Nghĩa của посо́хнуть
Động từ
- Khô héo, khô đi.
Chia động từ посо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посо́хну |
| ты | посо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | посо́хнет |
| мы | посо́хнем |
| вы | посо́хнете |
| они́ | посо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посо́х |
| Giống cái (она́) | посо́хла |
| Giống trung (оно́) | посо́хло |
| Số nhiều (они́) | посо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посо́хните |
Câu hỏi thường gặp
посохнуть nghĩa là gì?
посохнуть (động từ) nghĩa là khô héo, khô đi.
посохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посо́хнуть (phiên âm Latinh posóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.