TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поспеша́ть

thể chưa hoàn thành
pospešátʹ[pəspʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поспеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поспеша́ть nghĩa là vội vàng, vội.

Nghĩa của поспеша́ть

Động từ

  1. Vội vàng, vội.

Chia động từ поспеша́ть

NgôiHiện tại
япоспеша́ю
тыпоспеша́ешь
он / она́ / оно́поспеша́ет
мыпоспеша́ем
выпоспеша́ете
они́поспеша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поспешать.

Quá khứ

Giống đực (он)поспеша́л
Giống cái (она́)поспеша́ла
Giống trung (оно́)поспеша́ло
Số nhiều (они́)поспеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поспеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поспеша́йте

Câu hỏi thường gặp

поспешать nghĩa là gì?

поспешать (động từ) nghĩa là vội vàng, vội.

поспешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поспеша́ть (phiên âm Latinh pospešátʹ, IPA [pəspʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.