поспеша́ть
Dấu sắc trên поспеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поспеша́ть nghĩa là vội vàng, vội.
Nghĩa của поспеша́ть
Động từ
- Vội vàng, vội.
Chia động từ поспеша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поспеша́ю |
| ты | поспеша́ешь |
| он / она́ / оно́ | поспеша́ет |
| мы | поспеша́ем |
| вы | поспеша́ете |
| они́ | поспеша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поспешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поспеша́л |
| Giống cái (она́) | поспеша́ла |
| Giống trung (оно́) | поспеша́ло |
| Số nhiều (они́) | поспеша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поспеша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поспеша́йте |
Câu hỏi thường gặp
поспешать nghĩa là gì?
поспешать (động từ) nghĩa là vội vàng, vội.
поспешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поспеша́ть (phiên âm Latinh pospešátʹ, IPA [pəspʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.