TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посре́дничать

thể chưa hoàn thành
posrédničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посре́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посре́дничать nghĩa là làm môi giới, làm trung gian.

Nghĩa của посре́дничать

Động từ

  1. Làm môi giới, làm trung gian.

Chia động từ посре́дничать

NgôiHiện tại
япосре́дничаю
тыпосре́дничаешь
он / она́ / оно́посре́дничает
мыпосре́дничаем
выпосре́дничаете
они́посре́дничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посредничать.

Quá khứ

Giống đực (он)посре́дничал
Giống cái (она́)посре́дничала
Giống trung (оно́)посре́дничало
Số nhiều (они́)посре́дничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посре́дничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посре́дничайте

Câu hỏi thường gặp

посредничать nghĩa là gì?

посредничать (động từ) nghĩa là làm môi giới, làm trung gian.

посредничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посре́дничать (phiên âm Latinh posrédničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.