посре́дничать
Dấu sắc trên посре́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посре́дничать nghĩa là làm môi giới, làm trung gian.
Nghĩa của посре́дничать
Động từ
- Làm môi giới, làm trung gian.
Chia động từ посре́дничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посре́дничаю |
| ты | посре́дничаешь |
| он / она́ / оно́ | посре́дничает |
| мы | посре́дничаем |
| вы | посре́дничаете |
| они́ | посре́дничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посредничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посре́дничал |
| Giống cái (она́) | посре́дничала |
| Giống trung (оно́) | посре́дничало |
| Số nhiều (они́) | посре́дничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посре́дничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посре́дничайте |
Câu hỏi thường gặp
посредничать nghĩa là gì?
посредничать (động từ) nghĩa là làm môi giới, làm trung gian.
посредничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посре́дничать (phiên âm Latinh posrédničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.