TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посре́дник

giống đựcđộng vật
posrédnik[pɐsˈrʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посре́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посре́дник nghĩa là người môi giới, mối lái, người trung gian.

Nghĩa của посре́дник

Danh từ

  1. торговый Người môi giới, mối lái.
  2. в споре, переговорах Người [làm] trung gian.
  3. в любоных делах Chim xanh.

Biến cách của посре́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посре́дникпосре́дники
Sinh cách кого? чего?посре́дникапосре́дников
Tặng cách кому? чему?посре́дникупосре́дникам
Đối cách кого? что?посре́дникапосре́дников
Công cụ cách кем? чем?посре́дникомпосре́дниками
Giới cách о ком? о чём?посре́дникепосре́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của посре́дник

Câu hỏi thường gặp

посредник nghĩa là gì?

посредник (danh từ) nghĩa là người môi giới, mối lái, người trung gian.

посредник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посре́дник (phiên âm Latinh posrédnik, IPA [pɐsˈrʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.