посре́дник
Dấu sắc trên посре́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посре́дник nghĩa là người môi giới, mối lái, người trung gian.
Nghĩa của посре́дник
Danh từ
- торговый Người môi giới, mối lái.
- в споре, переговорах Người [làm] trung gian.
- в любоных делах Chim xanh.
Biến cách của посре́дник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посре́дник | посре́дники |
| Sinh cách кого? чего? | посре́дника | посре́дников |
| Tặng cách кому? чему? | посре́днику | посре́дникам |
| Đối cách кого? что? | посре́дника | посре́дников |
| Công cụ cách кем? чем? | посре́дником | посре́дниками |
| Giới cách о ком? о чём? | посре́днике | посре́дниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của посре́дник
Câu hỏi thường gặp
посредник nghĩa là gì?
посредник (danh từ) nghĩa là người môi giới, mối lái, người trung gian.
посредник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посре́дник (phiên âm Latinh posrédnik, IPA [pɐsˈrʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.