TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посре́дственность

giống cáibất động vật
posrédstvennostʹ[pɐsˈrʲet͡stvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посре́дственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посре́дственность nghĩa là tầm thường, kém cỏi.

Nghĩa của посре́дственность

Danh từ

  1. [Tính, sự] tầm thường, kém cỏi.
  2. khẩu ngữ о человеке Người tầm thường, người bất tài [vô tướng].

Biến cách của посре́дственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посре́дственностьпосре́дственности
Sinh cách кого? чего?посре́дственностипосре́дственностей
Tặng cách кому? чему?посре́дственностипосре́дственностям
Đối cách кого? что?посре́дственностьпосре́дственности
Công cụ cách кем? чем?посре́дственностьюпосре́дственностями
Giới cách о ком? о чём?посре́дственностипосре́дственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посредственность nghĩa là gì?

посредственность (danh từ) nghĩa là tầm thường, kém cỏi.

посредственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посре́дственность (phiên âm Latinh posrédstvennostʹ, IPA [pɐsˈrʲet͡stvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.