TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посре́дничество

giống trungbất động vật
posrédničestvo[pɐsˈrʲedʲnʲɪt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посре́дничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посре́дничество nghĩa là sự làm môi giới, làm trung gian.

Nghĩa của посре́дничество

Danh từ

  1. Sự làm môi giới, làm trung gian; (содействие примирению (cũng)) [sự] hòa giải.

Biến cách của посре́дничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посре́дничествопосре́дничества
Sinh cách кого? чего?посре́дничествапосре́дничеств
Tặng cách кому? чему?посре́дничествупосре́дничествам
Đối cách кого? что?посре́дничествопосре́дничества
Công cụ cách кем? чем?посре́дничествомпосре́дничествами
Giới cách о ком? о чём?посре́дничествепосре́дничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посредничество nghĩa là gì?

посредничество (danh từ) nghĩa là sự làm môi giới, làm trung gian.

посредничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посре́дничество (phiên âm Latinh posrédničestvo, IPA [pɐsˈrʲedʲnʲɪt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.