TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посре́дством

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
posrédstvom[pɐsˈrʲet͡stvəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посре́дством chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посре́дством nghĩa là nhờ, bằng.

Nghĩa của посре́дством

Giới từ

  1. Nhờ, bằng, do, nhờ cách, bằng cách.
    • посре́дством перегово́ровbằng cách (nhờ) thương lượng

Câu hỏi thường gặp

посредством nghĩa là gì?

посредством (giới từ) nghĩa là nhờ, bằng.

посредством đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посре́дством (phiên âm Latinh posrédstvom, IPA [pɐsˈrʲet͡stvəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.