TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поста́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
postávka[pɐˈstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поста́вка nghĩa là sự giao hàn, cung cấp.

Nghĩa của поста́вка

Danh từ

  1. Sự giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng.
    • поставка сырья́ заво́дамsự tiếp liệu (cung ứng nguyên liệu, cung cấp nguyên liệu) cho nhà máy

Biến cách của поста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поста́вкапоста́вки
Sinh cách кого? чего?поста́вкипоста́вок
Tặng cách кому? чему?поста́вкепоста́вкам
Đối cách кого? что?поста́вкупоста́вки
Công cụ cách кем? чем?поста́вкойпоста́вками
Giới cách о ком? о чём?поста́вкепоста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поставка nghĩa là gì?

поставка (danh từ) nghĩa là sự giao hàn, cung cấp.

поставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поста́вка (phiên âm Latinh postávka, IPA [pɐˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.