поста́вка
Dấu sắc trên поста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поста́вка nghĩa là sự giao hàn, cung cấp.
Nghĩa của поста́вка
Danh từ
- Sự giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng.
- поставка сырья́ заво́дамsự tiếp liệu (cung ứng nguyên liệu, cung cấp nguyên liệu) cho nhà máy
Biến cách của поста́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поста́вка | поста́вки |
| Sinh cách кого? чего? | поста́вки | поста́вок |
| Tặng cách кому? чему? | поста́вке | поста́вкам |
| Đối cách кого? что? | поста́вку | поста́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | поста́вкой | поста́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | поста́вке | поста́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поставка nghĩa là gì?
поставка (danh từ) nghĩa là sự giao hàn, cung cấp.
поставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поста́вка (phiên âm Latinh postávka, IPA [pɐˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.