TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поста́вить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
postávitʹ[pɐˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поста́вить nghĩa là để, đặt, nêu.

Nghĩa của поста́вить

Động từ

  1. Để, đặt.
  2. Nêu.

Cặp thể của поста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поста́вить

NgôiTương lai
япоста́влю
тыпоста́вишь
он / она́ / оно́поста́вит
мыпоста́вим
выпоста́вите
они́поста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поста́вил
Giống cái (она́)поста́вила
Giống trung (оно́)поста́вило
Số nhiều (они́)поста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поста́вьте

Họ từ của поста́вить

Câu ví dụ với поста́вить

  • Почему меня не поставили в известность? Sao không ai báo cho tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4391417
  • Он поставил книгу на полку. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677335
  • Поставь грязную посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9752083
  • Поставьте грязную посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9752084
  • Поставь ящик на пол. Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674023
  • Поставьте ящик на пол. Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674024
  • Поставь коробку на пол. Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674025
  • Поставьте коробку на пол. Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поставить nghĩa là gì?

поставить (động từ) nghĩa là để, đặt, nêu.

поставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поста́вить (phiên âm Latinh postávitʹ, IPA [pɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.