поставщи́к
Dấu sắc trên поставщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поставщи́к nghĩa là người giao hàng, người tiếp liệu, cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu.
Nghĩa của поставщи́к
Danh từ
- лицо Người giao hàng, người tiếp liệu, người tiếp phẩm.
- организация Cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu, cơ quan tiếp phẩm.
Biến cách của поставщи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поставщи́к | поставщики́ |
| Sinh cách кого? чего? | поставщика́ | поставщико́в |
| Tặng cách кому? чему? | поставщику́ | поставщика́м |
| Đối cách кого? что? | поставщика́ | поставщико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | поставщико́м | поставщика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | поставщике́ | поставщика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với поставщи́к
- У нас есть поставщики. Chúng tôi có những nhà cung cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4955888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поставщик nghĩa là gì?
поставщик (danh từ) nghĩa là người giao hàng, người tiếp liệu, cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu.
поставщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поставщи́к (phiên âm Latinh postavščík, IPA [pəstɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.