постано́вка
Dấu sắc trên постано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постано́вка nghĩa là dàn dựng, dựng vở, vở kịch.
Nghĩa của постано́вка
Danh từ
- пьесы [sự] dàn dựng, dựng vở.
- спектакль Vở kịch.
- проблемы и т. п. [cách] đặt (nêu) vấn đề.
- де́ла и т. п. [cách, sự] tổ chức, tiến hành, giải quyết.
- положение Tư thế.
Biến cách của постано́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | постано́вка | постано́вки |
| Sinh cách кого? чего? | постано́вки | постано́вок |
| Tặng cách кому? чему? | постано́вке | постано́вкам |
| Đối cách кого? что? | постано́вку | постано́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | постано́вкой | постано́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | постано́вке | постано́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
постановка nghĩa là gì?
постановка (danh từ) nghĩa là dàn dựng, dựng vở, vở kịch.
постановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постано́вка (phiên âm Latinh postanóvka, IPA [pəstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.