TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постановле́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
postanovlénije[pəstənɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постановле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постановле́ние nghĩa là quyết định, quyết nghị, nghị định.

Nghĩa của постановле́ние

Danh từ

  1. решение Quyết định, quyết nghị, nghị quyết.
    • постановление о́бщего собра́ниеquyết định của cuộc hội nghị toàn thể
  2. распоряжение Nghị định, quyết định.

Biến cách của постановле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постановле́ниепостановле́ния
Sinh cách кого? чего?постановле́нияпостановле́ний
Tặng cách кому? чему?постановле́ниюпостановле́ниям
Đối cách кого? что?постановле́ниепостановле́ния
Công cụ cách кем? чем?постановле́ниемпостановле́ниями
Giới cách о ком? о чём?постановле́ниипостановле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постановление nghĩa là gì?

постановление (danh từ) nghĩa là quyết định, quyết nghị, nghị định.

постановление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постановле́ние (phiên âm Latinh postanovlénije, IPA [pəstənɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.