постилать
thể chưa hoàn thành
postilatʹ
giọng máy của trình duyệt
постилать nghĩa là trải, giải.
Nghĩa của постилать
Động từ
- Trải, giải.
- постла́ть ска́терть на столtrải khăn bàn, phủ khăn giải bàn
- постила́ть посте́льtrải (giải) giường
Cặp thể của постилать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
постилать nghĩa là gì?
постилать (động từ) nghĩa là trải, giải.
постилать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постилать (phiên âm Latinh postilatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.