TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постмодерни́зм

giống đựcbất động vật
postmodɛrnízm[ˌpostmədɨrˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постмодерни́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постмодерни́зм nghĩa là Trường phái hậu hiện đại.

Nghĩa của постмодерни́зм

Danh từ

  1. Trường phái hậu hiện đại.

Biến cách của постмодерни́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?постмодерни́зм
Sinh cách кого? чего?постмодерни́зма
Tặng cách кому? чему?постмодерни́зму
Đối cách кого? что?постмодерни́зм
Công cụ cách кем? чем?постмодерни́змом
Giới cách о ком? о чём?постмодерни́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постмодернизм nghĩa là gì?

постмодернизм (danh từ) nghĩa là Trường phái hậu hiện đại.

постмодернизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постмодерни́зм (phiên âm Latinh postmodɛrnízm, IPA [ˌpostmədɨrˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.