посторо́нний
Dấu sắc trên посторо́нний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посторо́нний nghĩa là người lạ, người ngoài.
Nghĩa của посторо́нний
Danh từ
- Người lạ.
- Người ngoài.
Biến cách của посторо́нний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | посторо́нний | посторо́ннее | посторо́нняя | посторо́нние |
| Sinh cách | посторо́ннего | посторо́ннего | посторо́нней | посторо́нних |
| Tặng cách | посторо́ннему | посторо́ннему | посторо́нней | посторо́нним |
| Đối cách | посторо́нний / посторо́ннего | посторо́ннее | посторо́ннюю | посторо́нние / посторо́нних |
| Công cụ cách | посторо́нним | посторо́нним | посторо́нней | посторо́нними |
| Giới cách | посторо́ннем | посторо́ннем | посторо́нней | посторо́нних |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
посторонний nghĩa là gì?
посторонний (danh từ) nghĩa là người lạ, người ngoài.
посторонний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посторо́нний (phiên âm Latinh postorónnij, IPA [pəstɐˈronʲːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.