TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посторо́нний

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
postorónnij[pəstɐˈronʲːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посторо́нний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посторо́нний nghĩa là người lạ, người ngoài.

Nghĩa của посторо́нний

Danh từ

  1. Người lạ.
  2. Người ngoài.

Biến cách của посторо́нний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпосторо́ннийпосторо́ннеепосторо́нняяпосторо́нние
Sinh cáchпосторо́ннегопосторо́ннегопосторо́ннейпосторо́нних
Tặng cáchпосторо́ннемупосторо́ннемупосторо́ннейпосторо́нним
Đối cáchпосторо́нний / посторо́ннегопосторо́ннеепосторо́ннююпосторо́нние / посторо́нних
Công cụ cáchпосторо́ннимпосторо́ннимпосторо́ннейпосторо́нними
Giới cáchпосторо́ннемпосторо́ннемпосторо́ннейпосторо́нних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

посторонний nghĩa là gì?

посторонний (danh từ) nghĩa là người lạ, người ngoài.

посторонний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посторо́нний (phiên âm Latinh postorónnij, IPA [pəstɐˈronʲːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.