TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посторонный

postoronnyj giọng máy của trình duyệt

посторонный nghĩa là lạ, ngoài.

Nghĩa của посторонный

Tính từ

  1. чужой Lạ, ngoài, xa lạ, ngoài cuộc, ngoại cuộc.
    • посторонный челове́кngười ngoài, người lạ, người ngoài cuộc
  2. не собственный Của người khác.
    • без посторо́нныйей по́мощиkhông có sự giúp đỡ của người khác
    • (не относящийся к делу)không có quan hệ trực tiếp, thứ yếu, phụ, ngoài đề, ngoài rìa (разг.): посторонный не разгово́ры — câu chuyện ngoài đề (ngoài rìa)
    • при посторо́нныйихkhi có người ngoài, lúc có [mặt] người lạ
    • посторо́нныйим вход воспрещёнcấm người ngoài vào, người lạ không được vào

Câu hỏi thường gặp

посторонный nghĩa là gì?

посторонный (tính từ) nghĩa là lạ, ngoài.

посторонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посторонный (phiên âm Latinh postoronnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.