посторонный
postoronnyj
giọng máy của trình duyệt
посторонный nghĩa là lạ, ngoài.
Nghĩa của посторонный
Tính từ
- чужой Lạ, ngoài, xa lạ, ngoài cuộc, ngoại cuộc.
- посторонный челове́кngười ngoài, người lạ, người ngoài cuộc
- не собственный Của người khác.
- без посторо́нныйей по́мощиkhông có sự giúp đỡ của người khác
- (не относящийся к делу)không có quan hệ trực tiếp, thứ yếu, phụ, ngoài đề, ngoài rìa (разг.): посторонный не разгово́ры — câu chuyện ngoài đề (ngoài rìa)
- при посторо́нныйихkhi có người ngoài, lúc có [mặt] người lạ
- посторо́нныйим вход воспрещёнcấm người ngoài vào, người lạ không được vào
Câu hỏi thường gặp
посторонный nghĩa là gì?
посторонный (tính từ) nghĩa là lạ, ngoài.
посторонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посторонный (phiên âm Latinh postoronnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.