TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постоя́лец

giống đựcđộng vật
postojálec[pəstɐˈjælʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постоя́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постоя́лец nghĩa là lữ khách, người khách trọ.

Nghĩa của постоя́лец

Danh từ

  1. Lữ khách, người khách trọ.

Biến cách của постоя́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постоя́лецпостоя́льцы
Sinh cách кого? чего?постоя́льцапостоя́льцев
Tặng cách кому? чему?постоя́льцупостоя́льцам
Đối cách кого? что?постоя́льцапостоя́льцев
Công cụ cách кем? чем?постоя́льцемпостоя́льцами
Giới cách о ком? о чём?постоя́льцепостоя́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

постоялец nghĩa là gì?

постоялец (danh từ) nghĩa là lữ khách, người khách trọ.

постоялец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постоя́лец (phiên âm Latinh postojálec, IPA [pəstɐˈjælʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.