TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постоя́нство

giống trungbất động vật
postojánstvo[pəstɐˈjanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постоя́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постоя́нство nghĩa là kiên định, chung thủy.

Nghĩa của постоя́нство

Danh từ

  1. [Tính, lòng] kiên định, chung thủy, trung thành; (неизменность) [tính] bất biến, không đổi, vĩnh cửu, hắng tính.

Biến cách của постоя́нство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?постоя́нство
Sinh cách кого? чего?постоя́нства
Tặng cách кому? чему?постоя́нству
Đối cách кого? что?постоя́нство
Công cụ cách кем? чем?постоя́нством
Giới cách о ком? о чём?постоя́нстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постоянство nghĩa là gì?

постоянство (danh từ) nghĩa là kiên định, chung thủy.

постоянство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постоя́нство (phiên âm Latinh postojánstvo, IPA [pəstɐˈjanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.