постоя́ть
Dấu sắc trên постоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постоя́ть nghĩa là đứng, bảo vệ.
Nghĩa của постоя́ть
Động từ
- Đứng [một lúc]; (побыть где-л.) đóng [một thời gian], ở [một thời gian].
- защитить Bảo vệ. за + đối cách
- постоя́ть за себя́tự [bảo] vệ, bảo vệ [cho] mình
- постоя́ть за Ро́динуbảo vệ [cho] Tổ quốc
Cặp thể của постоя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постоя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постою́ |
| ты | постои́шь |
| он / она́ / оно́ | постои́т |
| мы | постои́м |
| вы | постои́те |
| они́ | постоя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постоя́л |
| Giống cái (она́) | постоя́ла |
| Giống trung (оно́) | постоя́ло |
| Số nhiều (они́) | постоя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посто́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посто́йте |
Câu ví dụ với постоя́ть
- Постой здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027936
- Постойте здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постоять nghĩa là gì?
постоять (động từ) nghĩa là đứng, bảo vệ.
постоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постоя́ть (phiên âm Latinh postojátʹ, IPA [pəstɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.