TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постригаться

thể chưa hoàn thành
postrigatʹsja giọng máy của trình duyệt

постригаться nghĩa là cắt tóc, hớt tóc, cắt tóc đi tu.

Nghĩa của постригаться

Động từ

  1. Cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu.
  2. в монахи Cắt tóc đi tu.

Cặp thể của постригаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

постригаться nghĩa là gì?

постригаться (động từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc, cắt tóc đi tu.

постригаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постригаться (phiên âm Latinh postrigatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.