TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постскри́птум

giống đựcbất động vật
postskríptum[ˌpost͡sˈkrʲiptʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постскри́птум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постскри́птум nghĩa là tái bút.

Nghĩa của постскри́птум

Danh từ

  1. Tái bút; T. B. ((viết tắt)).

Biến cách của постскри́птум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постскри́птумпостскри́птумы
Sinh cách кого? чего?постскри́птумапостскри́птумов
Tặng cách кому? чему?постскри́птумупостскри́птумам
Đối cách кого? что?постскри́птумпостскри́птумы
Công cụ cách кем? чем?постскри́птумомпостскри́птумами
Giới cách о ком? о чём?постскри́птумепостскри́птумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постскриптум nghĩa là gì?

постскриптум (danh từ) nghĩa là tái bút.

постскриптум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постскри́птум (phiên âm Latinh postskríptum, IPA [ˌpost͡sˈkrʲiptʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.